Kaori Dict

猫火鉢

ねこひばち

nekohibachi

Âm Hán-Việt: MIÊU HOẢ BÁT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.clay bed-warmer (cylindrical with holes in the sides, containing a brazier)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猫火鉢 (ねこひばち) — clay bed-warmer (cylindrical with holes in the sides, containing a brazier) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict