Kaori Dict

価値哲学

かちてつがく

kachitetsugaku

Âm Hán-Việt: GIÁ TRỊ TRIẾT HỌC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.philosophy of value

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

価値哲学 (かちてつがく) — philosophy of value | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict