我郎
わろ
waro
Âm Hán-Việt: NGÃ LANG
Cách viết khác: 和郎 · Cách đọc khác: わろう
意味Nghĩa
- danh từcổ
1.boy; (male) servant
- danh từcổmiệt thị
2.bastard; bitch
- đại từcổthân mật
3.you
わろ
waro
Âm Hán-Việt: NGÃ LANG
Cách viết khác: 和郎 · Cách đọc khác: わろう
1.boy; (male) servant
2.bastard; bitch
3.you