Kaori Dict

木曽馬

きそうま

kisouma

Âm Hán-Việt: MỘC TẰNG MÃ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Kiso horse (Japanese indigenous horse breed); kisouma

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

木曽馬 (きそうま) — Kiso horse (Japanese indigenous horse breed); kisouma | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict