Kaori Dict

ge

Âm Hán-Việt: HẠ

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.summer (on the lunisolar calendar: 16th day of the 4th month to the 15th day of the 7th month)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夏 (げ) — summer (on the lunisolar calendar: 16th day of the 4th month to the 15th day of the 7th month) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict