Kaori Dict

ge

Âm Hán-Việt: KHÍ

Nghĩa

  1. hậu tốthường viết bằng kana

    1.seeming; giving the appearance of; giving one the feeling of

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The lady looked sad, also tired.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

気 (げ) — seeming; giving the appearance of; giving one the feeling of | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict