加密列
カミツレ
kamitsure
Âm Hán-Việt: GIA MẬT LIỆT
Cách viết khác: 加密爾列 · Cách đọc khác: カミルレ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.German chamomile (Matricaria recutita); German camomile
カミツレ
kamitsure
Âm Hán-Việt: GIA MẬT LIỆT
Cách viết khác: 加密爾列 · Cách đọc khác: カミルレ
1.German chamomile (Matricaria recutita); German camomile