Kaori Dict

玄同

げんどう

gendou

Âm Hán-Việt: HUYỀN ĐỒNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hiding one's intelligence to avoid being different from the common people

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

玄同 (げんどう) — hiding one's intelligence to avoid being different from the common people | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict