Kaori Dict

慶弔

けいちょう

keichou

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHÁNH ĐIẾU

Nghĩa

  1. 1.kỷ niệm, chia buồn
  1. danh từ

    1.congratulations and condolences

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慶弔 (けいちょう) — kỷ niệm, chia buồn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict