Kaori Dict

傾聴

けいちょう

keichou

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHUYNH THÍNH

Nghĩa

  1. 1.lắng nghe kỹ
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.listening closely

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They listened attentively so as not to miss a single word.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傾聴 (けいちょう) — lắng nghe kỹ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict