Kaori Dict

軽重

けいちょう

keichou

Âm Hán-Việt: KHINH TRỌNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lightness and heaviness; (relative) weight

  2. danh từ

    2.(relative) importance; gravity

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軽重 (けいちょう) — lightness and heaviness; (relative) weight | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict