Kaori Dict

障害児

しょうがいじ

shougaiji

Âm Hán-Việt: CHƯỚNG HẠI NHI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.child with a (physical or mental) disability; disabled child

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

障害児 (しょうがいじ) — child with a (physical or mental) disability; disabled child | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict