Kaori Dict

お辞儀

おじぎ

ojigi

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.gửi gắm
  1. danh từdanh từ + するtự động từlịch sự (丁寧語)

    1.bow; bowing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đã cúi đầu với thầy giáo.

    He bowed to his teacher.

  • Every child bowed to the teacher.

  • She inclined her head in greeting.

  • Tom bowed.

  • The boy bowed to me.

  • I bowed politely.

  • I was forced to make a bow.

  • He bowed to the Queen.

  • Tom bowed politely.

  • Nobody bowed to him.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お辞儀 (おじぎ) — gửi gắm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict