Kaori Dict

水茄子

みずなす

mizunasu

Âm Hán-Việt: THUỶ GIA TỬ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.var. of eggplant (Solanum melongena) which can be eaten raw

  2. danh từ

    2.pickled (in rice bran or vinegar) (whole) eggplant

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水茄子 (みずなす) — var. of eggplant (Solanum melongena) which can be eaten raw | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict