Kaori Dict

凝乎と

じっと

jitto

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.yên lặng; kiên nhẫn; cố định; kiên quyết
  1. phó từdanh từ + するonomatopoeic or mimetic wordthường viết bằng kana

    1.motionlessly (e.g. stand, wait); (be) still

    じーっと is more emphatic

  2. phó từdanh từ + するthường viết bằng kana

    2.fixedly (e.g. gaze, stare); intently (e.g. listen, think)

  3. phó từdanh từ + するthường viết bằng kana

    3.patiently (endure); stoically

  4. phó từdanh từ + するthường viết bằng kana

    4.firmly (e.g. hold); restrained

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đứng yên ở đây đi.

    Don't move from here.

  • John nhìn chằm chằm vào bức tranh.

    John stared at the picture.

  • It's impolite to stare at people.

  • Tell me. I'm all ears.

  • We ate with chopsticks in restrained silence.

  • These special characteristics explain its preference for still-hunting (lying motionless beside a seal's breathing hole, waiting for one to surface).

  • Hold it!

  • Be still.

  • I thought hard.

  • He fixed his eyes on me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凝乎と (じっと) — yên lặng; kiên nhẫn; cố định; kiên quyết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict