Kaori Dict

脇目も振らず

わきめもふらず

wakimemofurazu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữ

    1.without looking aside; looking neither right nor left; wholeheartedly; single-mindedly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I walked straight ahead without looking to the side.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脇目も振らず (わきめもふらず) — without looking aside; looking neither right nor left; wholeheartedly; single-mindedly | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict