Kaori Dict

公安

こうあん

kouan

thông dụng

Âm Hán-Việt: CÔNG AN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.public peace; public safety; public security; peace and order

  2. danh từviết tắt

    2.security police

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公安 (こうあん) — public peace; public safety; public security; peace and order | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict