Kaori Dict

公案

こうあん

kouan

Âm Hán-Việt: CÔNG ÁN

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.koan; kōan; Zen question for meditation (e.g. the sound of one hand clapping)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公案 (こうあん) — koan; kōan; Zen question for meditation (e.g. the sound of one hand clapping) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict