Kaori Dict

天日乾燥

てんじつかんそう

tenjitsukansou

Âm Hán-Việt: THIÊN NHẬT CÀN TÁO

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.sun drying; drying in the sun

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天日乾燥 (てんじつかんそう) — sun drying; drying in the sun | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict