Kaori Dict

公聴会

こうちょうかい

kouchoukai

thông dụng

Âm Hán-Việt: CÔNG THÍNH HỘI

Nghĩa

  1. 1.hội thính vấn công; phiên công khai
  1. danh từ

    1.public hearing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公聴会 (こうちょうかい) — hội thính vấn công; phiên công khai | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict