Kaori Dict

公的

こうてき

kouteki

thông dụng

Âm Hán-Việt: CÔNG ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.public; official

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Many people in England would like to see the public subsidy of the monarchy abolished.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公的 (こうてき) — public; official | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict