Kaori Dict

好適

こうてき

kouteki

Âm Hán-Việt: HẢO THÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.ideal; fit; fitted; fitting; suitable

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好適 (こうてき) — ideal; fit; fitted; fitting; suitable | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict