Kaori Dict

建築史

けんちくし

kenchikushi

Âm Hán-Việt: KIẾN TRÚC SỬ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.architectural history; history of architecture

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

建築史 (けんちくし) — architectural history; history of architecture | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict