Kaori Dict

公民館

こうみんかん

kouminkan

thông dụng

Âm Hán-Việt: CÔNG DÂN QUÁN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.public hall; community center; community centre

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My friends and I are volunteering at the community center this weekend.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公民館 (こうみんかん) — public hall; community center; community centre | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict