Kaori Dict

公有

こうゆう

kouyuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: CÔNG HỮU

Nghĩa

  1. 1.sở hữu công cộng
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.public ownership

  2. danh từlaw

    2.public domain

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公有 (こうゆう) — sở hữu công cộng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict