Kaori Dict

効果的

こうかてき

koukateki

thông dụng

Âm Hán-Việt: HIỆU QUẢ ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.effective; successful

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The method was crude, but very effective.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

効果的 (こうかてき) — effective; successful | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict