Kaori Dict

平家琵琶

へいけびわ

heikebiwa

Âm Hán-Việt: BÌNH GIA TỲ BÀ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Heike biwa; Heike lute; biwa with 4 strings and 5 frets, esp. for accompanying the Heike Monogatari

  2. danh từ

    2.chanting of the Heike Monogatari to biwa accompaniment

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平家琵琶 (へいけびわ) — Heike biwa; Heike lute; biwa with 4 strings and 5 frets, esp. for accompanying the Heike Monogatari | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict