Kaori Dict

鋭尖形

えいせんけい

eisenkei

Âm Hán-Việt: NHUỆ TIÊM HÌNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.acuminate (of the shape of a leaf tip)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鋭尖形 (えいせんけい) — acuminate (of the shape of a leaf tip) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict