Kaori Dict

四大

しだい

shidai

Âm Hán-Việt: TỨ ĐẠI

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.the four elements (earth, water, fire, wind)

  2. danh từ

    2.the human body

  3. danh từ

    3.Tao, heaven, earth and king

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

四大 (しだい) — the four elements (earth, water, fire, wind) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict