Kaori Dict

工事中

こうじちゅう

koujichuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: CÔNG SỰ TRUNG

Nghĩa

  1. 1.CÔNG SỰ TRUNG: đang xây dựng; đang thi công
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)

    1.under construction

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You can't go along this road. It is under repair.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

工事中 (こうじちゅう) — CÔNG SỰ TRUNG: đang xây dựng; đang thi công | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict