Kaori Dict

口角泡

こうかくあわ

koukakuawa

Âm Hán-Việt: KHẨU GIÁC PHAO

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.frothing at the mouth

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口角泡 (こうかくあわ) — frothing at the mouth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict