Kaori Dict

巧者

こうしゃ

kousha

thông dụng

Âm Hán-Việt: XẢO GIẢ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.cleverness; skill; tact

  2. danh từ

    2.clever person (in a particular field); skillful person (skilful)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巧者 (こうしゃ) — cleverness; skill; tact | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict