Kaori Dict

抗生物質

こうせいぶっしつ

kouseibusshitsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHÁNG SINH VẬT CHẤT

Nghĩa

  1. 1.kháng sinh
  1. danh từpharmacology

    1.antibiotic

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The doctor dosed the girl with antibiotics.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抗生物質 (こうせいぶっしつ) — kháng sinh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict