Kaori Dict

考証

こうしょう

koushou

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHẢO CHỨNG

Nghĩa

  1. 1.nghiên cứu lịch sử; khảo cổ; chứng cứ
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.investigation into historical evidence; study of historical artifacts

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

考証 (こうしょう) — nghiên cứu lịch sử; khảo cổ; chứng cứ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict