Kaori Dict

公訴権

こうそけん

kousoken

Âm Hán-Việt: CÔNG TỐ QUYỀN

Nghĩa

  1. danh từlaw

    1.authority of prosecution; authority to indict

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公訴権 (こうそけん) — authority of prosecution; authority to indict | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict