Kaori Dict

低浸襲

ていしんしゅう

teishinshuu

Âm Hán-Việt: ĐÊ TẨM TẬP

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi なmedicine

    1.non-invasive approach

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

低浸襲 (ていしんしゅう) — non-invasive approach | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict