Kaori Dict

群生地

ぐんせいち

gunseichi

Âm Hán-Việt: QUẦN SINH ĐỊA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.rookery; breeding grounds; nesting place

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

群生地 (ぐんせいち) — rookery; breeding grounds; nesting place | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict