Kaori Dict

合理化

ごうりか

gourika

thông dụng

Âm Hán-Việt: HỢP LÝ HOÁ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.rationalization; making (something) conform to reason; justification

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.rationalization (of a company, industry, etc.); rationalisation; streamlining; making more efficient

  3. danh từdanh từ + するtha động từpsychology

    3.rationalization

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thanks to a fundamental restructuring, our surplus has swelled three-fold.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合理化 (ごうりか) — rationalization; making (something) conform to reason; justification | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict