Kaori Dict

国際化

こくさいか

kokusaika

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUỐC TẾ HOÁ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.internationalization; internationalisation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thus, internationalization has become a fashionable slogan for the Japanese.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国際化 (こくさいか) — internationalization; internationalisation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict