Kaori Dict

神経膠細胞

しんけいこうさいぼう

shinkeikousaibou

Âm Hán-Việt: THẦN KINH GIAO TẾ BÀO

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神経膠細胞 (しんけいこうさいぼう) — neuroglial cell | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict