Kaori Dict

果物

くだもの

kudamono

N5

Âm Hán-Việt: QUẢ VẬT

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.trái cây
  1. danh từ

    1.fruit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy bán hoa quả

    He sells fruit.

  • Nói đúng ra, cà chua là một loại quả.

    Strictly speaking, a tomato is a fruit.

  • He eats nothing else but fruit.

  • What's your favorite fruit?

  • The fruit is yummy.

  • I like fruit.

  • You like fruit.

  • Please help yourself to some fruit.

  • The fruit went bad.

  • This fruit has a bad taste.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

果物 (くだもの) — trái cây | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict