Kaori Dict

頸腕症候群

けいわんしょうこうぐん

keiwanshoukougun

Âm Hán-Việt: CẢNH OẢN CHỨNG HẬU QUẦN

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.cervico-omo-brachial syndrome

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頸腕症候群 (けいわんしょうこうぐん) — cervico-omo-brachial syndrome | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict