Kaori Dict

内膳司

ないぜんし

naizenshi

Âm Hán-Việt: NỘI THIỆN TI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từcổlịch sử

    1.office in charge of the Emperor's meals (ritsuryō system)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内膳司 (ないぜんし) — office in charge of the Emperor's meals (ritsuryō system) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict