Kaori Dict

御神燈

ごしんとう

goshintou

Âm Hán-Việt: NGỰ THẦN ĐĂNG

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.light used as a religious offering

  2. danh từ

    2.paper lantern (hung up near the door of performers and geishas)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

御神燈 (ごしんとう) — light used as a religious offering | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict