Kaori Dict

太歳

たいさい

taisai

Âm Hán-Việt: THÁI TUẾ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Taisai; one of the eight gods of the traditional calendar

  2. danh từcổ

    2.Jupiter (planet)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太歳 (たいさい) — Taisai; one of the eight gods of the traditional calendar | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict