Kaori Dict

天赦日

てんしゃにち

tenshanichi

Âm Hán-Việt: THIÊN XÁ NHẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.auspicious day for any activity (according to the traditional calendar)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天赦日 (てんしゃにち) — auspicious day for any activity (according to the traditional calendar) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict