Kaori Dict

注連

しめ

shime

Âm Hán-Việt: CHÚ LIÊN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từviết tắtShinto

    1.rope used to cordon off consecrated areas or as a talisman against evil

  2. danh từcổ

    2.cordoning off; cordoning-off sign

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

注連 (しめ) — rope used to cordon off consecrated areas or as a talisman against evil | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict