Kaori Dict

再確認

さいかくにん

saikakunin

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÁI XÁC NHẬN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.reaffirmation; reconfirmation; revalidation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Flight reconfirmation, please.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

再確認 (さいかくにん) — reaffirmation; reconfirmation; revalidation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict