Kaori Dict

角茄子

つのなす

tsunonasu

Âm Hán-Việt: GIÁC GIA TỬ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.nipplefruit (Solanum mammosum); apple of Sodom; titty fruit; cow's udder

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

角茄子 (つのなす) — nipplefruit (Solanum mammosum); apple of Sodom; titty fruit; cow's udder | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict