Kaori Dict

禅宗様

ぜんしゅうよう

zenshuuyou

Âm Hán-Việt: THIỀN TÔNG DẠNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.traditional Zen-style architecture

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

禅宗様 (ぜんしゅうよう) — traditional Zen-style architecture | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict